Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 315 mg 14%
  • Cholesterol 17 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,43 µg 18%
  • Choline 18,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 83 mg 6%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 104 mg 2%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 9,7 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9911 g3,4 g4,3 g
50 g50 g505,6 g1,7 g2,2 g
150 g150 g14917 g5,1 g6,5 g
200 g200 g19822 g6,8 g8,6 g
250 g250 g24828 g8,5 g11 g

Câu hỏi về Phô mai tươi

100 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai tươi có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai tươi có 50 kcal, gồm 5,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai tươi có 149 kcal, gồm 17 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai tươi có 198 kcal, gồm 22 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai tươi có 248 kcal, gồm 28 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 25 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ