Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 308 mg 13%
  • Cholesterol 12 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 68 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Biotin (B7) 2,9 µg 10%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%
  • Choline 16,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 111 mg 9%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 11,9 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8111 g4,8 g2,3 g
50 g50 g415,2 g2,4 g1,1 g
150 g150 g12216 g7,1 g3,4 g
200 g200 g16221 g9,5 g4,5 g
250 g250 g20326 g12 g5,7 g

Câu hỏi về Phô mai tươi

100 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai tươi có 81 kcal, gồm 11 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai tươi có 41 kcal, gồm 5,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai tươi có 122 kcal, gồm 16 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai tươi có 162 kcal, gồm 21 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai tươi có 203 kcal, gồm 26 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ