Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai cottage
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trái cây, dạng kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 2,4 g —
- Natri 344 mg 15%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 17,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 90 mg 2%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 7,7 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 11 g | 4,4 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 110 | 12 g | 5 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 219 | 24 g | 10 g | 8,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 55 | 6 g | 2,5 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 329 | 36 g | 15 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 438 | 48 g | 20 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 5,3 g | 2,2 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 16 g | 6,6 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 21 g | 8,8 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 27 g | 11 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai cottage có hương vị201 kcal / 100 g
- Phô mai cottage không lactose115 kcal / 100 g
- Phô mai cottage giảm béo93 kcal / 100 g
- Phô mai tươiít béo, 1% chất béo sữa, không thêm natri72 kcal / 100 g
- Mousse phô mai tươitách béo, có trái cây117 kcal / 100 g
- Phô mai kem350 kcal / 100 g
- Đậu phô mai375 kcal / 100 g
Câu hỏi về phô mai cottage
100 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?
100 g phô mai cottage có 97 kcal, gồm 11 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) phô mai cottage có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) phô mai cottage có 219 kcal, gồm 24 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) phô mai cottage có 55 kcal, gồm 6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) phô mai cottage có 329 kcal, gồm 36 g đạm, 15 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) phô mai cottage có 438 kcal, gồm 48 g đạm, 20 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?
50 g phô mai cottage có 49 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?
150 g phô mai cottage có 146 kcal, gồm 16 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ