Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 250 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 67 µg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 5,1 µg 17%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 127 mg 10%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kali 161 mg 3%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 24 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1039,4 g3,1 g6 g
50 g50 g524,7 g1,6 g3 g
150 g150 g15514 g4,7 g9 g
200 g200 g20619 g6,2 g12 g
250 g250 g25824 g7,8 g15 g

Câu hỏi về phô mai cottage

100 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

100 g phô mai cottage có 103 kcal, gồm 9,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

50 g phô mai cottage có 52 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

150 g phô mai cottage có 155 kcal, gồm 14 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

200 g phô mai cottage có 206 kcal, gồm 19 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

250 g phô mai cottage có 258 kcal, gồm 24 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ