Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 403 mg 18%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%
  • Choline 17,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 128 mg 10%
  • Kali 86 mg 2%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 4,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6711 g3 g1 g
50 g50 g345,5 g1,5 g0,5 g
150 g150 g10116 g4,5 g1,5 g
200 g200 g13422 g6 g2 g
250 g250 g16827 g7,5 g2,5 g

Câu hỏi về phô mai cottage

100 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

100 g phô mai cottage có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

50 g phô mai cottage có 34 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

150 g phô mai cottage có 101 kcal, gồm 16 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

200 g phô mai cottage có 134 kcal, gồm 22 g đạm, 6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

250 g phô mai cottage có 168 kcal, gồm 27 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ