Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai cottage
Calo và thông tin dinh dưỡng
không béo, không kem, khô, hạt lớn hoặc nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,9 g —
- Natri 372 mg 16%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 17,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 86 mg 7%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 137 mg 3%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 9,4 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 10 g | 6,7 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 104 | 15 g | 9,7 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 209 | 30 g | 19 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 52 | 7,5 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 313 | 45 g | 29 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 418 | 60 g | 39 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 5,2 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 16 g | 10 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 21 g | 13 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 26 g | 17 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai cottage
100 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?
100 g phô mai cottage có 72 kcal, gồm 10 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) phô mai cottage có 104 kcal, gồm 15 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) phô mai cottage có 209 kcal, gồm 30 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) phô mai cottage có 52 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) phô mai cottage có 313 kcal, gồm 45 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) phô mai cottage có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) phô mai cottage có 418 kcal, gồm 60 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?
50 g phô mai cottage có 36 kcal, gồm 5,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?
150 g phô mai cottage có 108 kcal, gồm 16 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ