Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice ice cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
210
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb33 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 23 g —
- Natri 93,7 mg 4%
- Cholesterol 0,3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 12%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2,6 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3,6 mg 0%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 4,6 mg 1%
- Phốt pho 14,3 mg 1%
- Kali 17,7 mg 0%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 1,9 µg 3%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 0,8 g | 34 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 0,4 g | 17 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 1,2 g | 50 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 1,5 g | 67 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 1,9 g | 84 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice ice cream
100 g Rice ice cream có bao nhiêu calo?
100 g Rice ice cream có 210 kcal, gồm 0,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Rice ice cream có bao nhiêu calo?
50 g Rice ice cream có 105 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Rice ice cream có bao nhiêu calo?
150 g Rice ice cream có 315 kcal, gồm 1,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Rice ice cream có bao nhiêu calo?
200 g Rice ice cream có 420 kcal, gồm 1,5 g đạm, 67 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Rice ice cream có bao nhiêu calo?
250 g Rice ice cream có 525 kcal, gồm 1,9 g đạm, 84 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ