Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 26 g —
  • Natri 144 mg 6%
  • Cholesterol 0,27 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,85 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Vitamin K 6,2 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 4,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 21,8 mg 5%
  • Phốt pho 40,1 mg 3%
  • Kali 131 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 1,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2771,8 g43 g11 g
50 g50 g1390,9 g21 g5,3 g
150 g150 g4162,7 g64 g16 g
200 g200 g5543,6 g86 g21 g
250 g250 g6934,5 g107 g26 g

Câu hỏi về Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman

100 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có bao nhiêu calo?

100 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có 277 kcal, gồm 1,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có bao nhiêu calo?

50 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có 139 kcal, gồm 0,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có bao nhiêu calo?

150 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có 416 kcal, gồm 2,7 g đạm, 64 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có bao nhiêu calo?

200 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có 554 kcal, gồm 3,6 g đạm, 86 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có bao nhiêu calo?

250 g Rice ice cream, vanilla-chocolate, r-ice, ingman có 693 kcal, gồm 4,5 g đạm, 107 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ