Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 267 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 11 g 54%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 27 g —
  • Natri 30,8 mg 1%
  • Cholesterol 34,5 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 129 µg 14%
  • Vitamin C 0,78 mg 1%
  • Vitamin D 0,11 µg 1%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 84,9 mg 7%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 7,8 mg 2%
  • Phốt pho 65,6 mg 5%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2672,8 g27 g16 g
50 g50 g1341,4 g14 g8,1 g
150 g150 g4014,2 g41 g24 g
200 g200 g5345,6 g55 g33 g
250 g250 g6687 g69 g41 g

Câu hỏi về Pudding, panna cotta, contains gelatin

100 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có 267 kcal, gồm 2,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có 134 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

150 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có 401 kcal, gồm 4,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có 534 kcal, gồm 5,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, panna cotta, contains gelatin có 668 kcal, gồm 7 g đạm, 69 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32616 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ