Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 21,1 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,17 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 32,1 µg 8%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 19,6 mg 5%
  • Phốt pho 40,7 mg 3%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 0,52 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g433,1 g3 g1,5 g
50 g50 g221,6 g1,5 g0,8 g
150 g150 g654,7 g4,5 g2,3 g
200 g200 g866,2 g6 g3,1 g
250 g250 g1087,8 g7,5 g3,9 g

Câu hỏi về Soya drink, vitamins

100 g Soya drink, vitamins có bao nhiêu calo?

100 g Soya drink, vitamins có 43 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Soya drink, vitamins có bao nhiêu calo?

50 g Soya drink, vitamins có 22 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Soya drink, vitamins có bao nhiêu calo?

150 g Soya drink, vitamins có 65 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Soya drink, vitamins có bao nhiêu calo?

200 g Soya drink, vitamins có 86 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Soya drink, vitamins có bao nhiêu calo?

250 g Soya drink, vitamins có 108 kcal, gồm 7,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ