Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 1,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,22 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 40,7 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,92 mg 5%
  • Magiê 24,8 mg 6%
  • Phốt pho 51,4 mg 4%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,29 mg 12%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 0,66 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g404 g1,1 g1,9 g
50 g50 g202 g0,6 g1 g
150 g150 g605,9 g1,7 g2,9 g
200 g200 g807,9 g2,3 g3,9 g
250 g250 g1009,9 g2,8 g4,9 g

Câu hỏi về Soya drink, plain, calcium, gogreen

100 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có bao nhiêu calo?

100 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có 40 kcal, gồm 4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có bao nhiêu calo?

50 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có 20 kcal, gồm 2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có bao nhiêu calo?

150 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có 60 kcal, gồm 5,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có bao nhiêu calo?

200 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có 80 kcal, gồm 7,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có bao nhiêu calo?

250 g Soya drink, plain, calcium, gogreen có 100 kcal, gồm 9,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ