Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 40,1 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,18 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 33,3 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 20,4 mg 5%
  • Phốt pho 42,1 mg 3%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 0,55 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g373,2 g0,9 g2 g
50 g50 g191,6 g0,5 g1 g
150 g150 g564,8 g1,4 g3 g
200 g200 g746,5 g1,9 g4 g
250 g250 g938,1 g2,3 g5 g

Câu hỏi về Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka

100 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có bao nhiêu calo?

100 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có 37 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có bao nhiêu calo?

50 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có bao nhiêu calo?

150 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có 56 kcal, gồm 4,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có bao nhiêu calo?

200 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có 74 kcal, gồm 6,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có bao nhiêu calo?

250 g Soya drink, plain, calcium, organic, pirkka có 93 kcal, gồm 8,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ