Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 30 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 3,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 15,5 mg 4%
  • Phốt pho 35,1 mg 3%
  • Kali 36,4 mg 1%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,1 g9,4 g1 g
50 g50 g240,1 g4,7 g0,5 g
150 g150 g710,2 g14 g1,5 g
200 g200 g940,2 g19 g2 g
250 g250 g1180,3 g24 g2,5 g

Câu hỏi về Rice drink, calcium

100 g Rice drink, calcium có bao nhiêu calo?

100 g Rice drink, calcium có 47 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Rice drink, calcium có bao nhiêu calo?

50 g Rice drink, calcium có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Rice drink, calcium có bao nhiêu calo?

150 g Rice drink, calcium có 71 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Rice drink, calcium có bao nhiêu calo?

200 g Rice drink, calcium có 94 kcal, gồm 0,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Rice drink, calcium có bao nhiêu calo?

250 g Rice drink, calcium có 118 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ