Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice drink, average of industrial products
Calo và thông tin dinh dưỡng
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9,2 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 2,7 g —
- Natri 33,2 mg 1%
- Cholesterol 0,03 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,33 µg 2%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 0,45 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 91,1 mg 7%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 14,4 mg 3%
- Phốt pho 32,6 mg 3%
- Kali 33,8 mg 1%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,31 mg 14%
- Selen 3 µg 6%
- Iốt 0,65 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,6 g | 9,2 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,3 g | 4,6 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 0,8 g | 14 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 1,1 g | 18 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 1,4 g | 23 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice drink48 kcal / 100 g
- Rice drink calcium47 kcal / 100 g
- Oat drink without milk average of industrial products45 kcal / 100 g
- Soya drink average of industrial products39 kcal / 100 g
- Thức uống gạo nguyên chấtđóng gói sẵn52 kcal / 100 g
- Đồ uống thực vật từ gạocó đường33 kcal / 100 g
- Soya drink37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice drink, average of industrial products
100 g Rice drink, average of industrial products có bao nhiêu calo?
100 g Rice drink, average of industrial products có 51 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Rice drink, average of industrial products có bao nhiêu calo?
50 g Rice drink, average of industrial products có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Rice drink, average of industrial products có bao nhiêu calo?
150 g Rice drink, average of industrial products có 77 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Rice drink, average of industrial products có bao nhiêu calo?
200 g Rice drink, average of industrial products có 102 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Rice drink, average of industrial products có bao nhiêu calo?
250 g Rice drink, average of industrial products có 128 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ