Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 37,9 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Vitamin K 0,19 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 8,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,27 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 97,1 mg 7%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 11,9 mg 3%
  • Phốt pho 39,4 mg 3%
  • Kali 34,6 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451,2 g7,2 g1,1 g
50 g50 g230,6 g3,6 g0,5 g
150 g150 g681,8 g11 g1,6 g
200 g200 g902,4 g14 g2,2 g
250 g250 g1133 g18 g2,7 g

Câu hỏi về Oat drink without milk, average of industrial products

100 g Oat drink without milk, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink without milk, average of industrial products có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Oat drink without milk, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink without milk, average of industrial products có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Oat drink without milk, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink without milk, average of industrial products có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Oat drink without milk, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink without milk, average of industrial products có 90 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Oat drink without milk, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink without milk, average of industrial products có 113 kcal, gồm 3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ