Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4 g —
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,4 mg 0%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 7,7 mg 2%
  • Phốt pho 25,4 mg 2%
  • Kali 22,4 mg 0%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 0,7 µg 1%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g411 g7,2 g0,7 g
50 g50 g210,5 g3,6 g0,4 g
150 g150 g621,5 g11 g1,1 g
200 g200 g822 g14 g1,4 g
250 g250 g1032,5 g18 g1,8 g

Câu hỏi về Oat drink without milk

100 g Oat drink without milk có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink without milk có 41 kcal, gồm 1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Oat drink without milk có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink without milk có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Oat drink without milk có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink without milk có 62 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Oat drink without milk có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink without milk có 82 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Oat drink without milk có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink without milk có 103 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ