Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 137 mg 6%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,38 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 8,9 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 70,3 µg 18%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 42,9 mg 10%
  • Phốt pho 88,7 mg 7%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,49 mg 22%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g686,2 g2,5 g3,4 g
50 g50 g343,1 g1,3 g1,7 g
150 g150 g1029,3 g3,8 g5 g
200 g200 g13612 g5,1 g6,7 g
250 g250 g17016 g6,4 g8,4 g

Câu hỏi về Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6%

100 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có bao nhiêu calo?

100 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có 68 kcal, gồm 6,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có bao nhiêu calo?

50 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có 34 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có bao nhiêu calo?

150 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có 102 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có bao nhiêu calo?

200 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có 136 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

250 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có bao nhiêu calo?

250 g Soy product, alpro go on, soured, plain, fat 3.6% có 170 kcal, gồm 16 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ