Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 8,2 g —
  • Natri 163 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,75 µg 0%
  • Vitamin C 0,64 mg 1%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 7,6 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 59,5 µg 15%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 37,5 mg 9%
  • Phốt pho 76,4 mg 6%
  • Kali 295 mg 6%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,26 mg 28%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g855 g9,1 g2,9 g
50 g50 g432,5 g4,5 g1,4 g
150 g150 g1287,5 g14 g4,3 g
200 g200 g17010 g18 g5,7 g
250 g250 g21313 g23 g7,1 g

Câu hỏi về Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9%

100 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có bao nhiêu calo?

100 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có 85 kcal, gồm 5 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có bao nhiêu calo?

50 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có 43 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có bao nhiêu calo?

150 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có 128 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có bao nhiêu calo?

200 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có 170 kcal, gồm 10 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có bao nhiêu calo?

250 g Soy product, alpro go on, soured, flavoured, fat 2,9% có 213 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ