Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tinh bột ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb86 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0 g —
- Natri 6 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 0,4 g | 86 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 0,2 g | 43 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 0,6 g | 129 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 0,9 g | 172 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 1,1 g | 215 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tinh bột ngô
100 g Tinh bột ngô có bao nhiêu calo?
100 g Tinh bột ngô có 348 kcal, gồm 0,4 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Tinh bột ngô có bao nhiêu calo?
50 g Tinh bột ngô có 174 kcal, gồm 0,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Tinh bột ngô có bao nhiêu calo?
150 g Tinh bột ngô có 522 kcal, gồm 0,6 g đạm, 129 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Tinh bột ngô có bao nhiêu calo?
200 g Tinh bột ngô có 696 kcal, gồm 0,9 g đạm, 172 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Tinh bột ngô có bao nhiêu calo?
250 g Tinh bột ngô có 870 kcal, gồm 1,1 g đạm, 215 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C446000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ