Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 340 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3409 g68 g1,2 g
50 g50 g1704,5 g34 g0,6 g
150 g150 g51014 g102 g1,8 g
200 g200 g68018 g136 g2,4 g
250 g250 g85023 g170 g3 g

Câu hỏi về Rye flour Type 1050

100 g Rye flour Type 1050 có bao nhiêu calo?

100 g Rye flour Type 1050 có 340 kcal, gồm 9 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Rye flour Type 1050 có bao nhiêu calo?

50 g Rye flour Type 1050 có 170 kcal, gồm 4,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Rye flour Type 1050 có bao nhiêu calo?

150 g Rye flour Type 1050 có 510 kcal, gồm 14 g đạm, 102 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Rye flour Type 1050 có bao nhiêu calo?

200 g Rye flour Type 1050 có 680 kcal, gồm 18 g đạm, 136 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Rye flour Type 1050 có bao nhiêu calo?

250 g Rye flour Type 1050 có 850 kcal, gồm 23 g đạm, 170 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ