Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Farinha de centeio tipo 85
Calo và thông tin dinh dưỡng
375
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb76 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 12 g 42%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 9 g | 76 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 4,5 g | 38 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 563 | 14 g | 114 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 18 g | 152 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 938 | 23 g | 190 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Farinha de centeio tipo 85
100 g Farinha de centeio tipo 85 có bao nhiêu calo?
100 g Farinha de centeio tipo 85 có 375 kcal, gồm 9 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Farinha de centeio tipo 85 có bao nhiêu calo?
50 g Farinha de centeio tipo 85 có 188 kcal, gồm 4,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Farinha de centeio tipo 85 có bao nhiêu calo?
150 g Farinha de centeio tipo 85 có 563 kcal, gồm 14 g đạm, 114 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Farinha de centeio tipo 85 có bao nhiêu calo?
200 g Farinha de centeio tipo 85 có 750 kcal, gồm 18 g đạm, 152 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Farinha de centeio tipo 85 có bao nhiêu calo?
250 g Farinha de centeio tipo 85 có 938 kcal, gồm 23 g đạm, 190 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ