Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 9,4 g 34%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3707,8 g77 g1,2 g
50 g50 g1853,9 g39 g0,6 g
150 g150 g55512 g116 g1,8 g
200 g200 g74016 g155 g2,4 g
250 g250 g92520 g193 g3 g

Câu hỏi về Farinha de centeio

100 g Farinha de centeio có bao nhiêu calo?

100 g Farinha de centeio có 370 kcal, gồm 7,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Farinha de centeio có bao nhiêu calo?

50 g Farinha de centeio có 185 kcal, gồm 3,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Farinha de centeio có bao nhiêu calo?

150 g Farinha de centeio có 555 kcal, gồm 12 g đạm, 116 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Farinha de centeio có bao nhiêu calo?

200 g Farinha de centeio có 740 kcal, gồm 16 g đạm, 155 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Farinha de centeio có bao nhiêu calo?

250 g Farinha de centeio có 925 kcal, gồm 20 g đạm, 193 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: portfir 60100015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ