Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 321 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 19 g 68%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 2 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32111 g57 g1,5 g
50 g50 g1615,4 g28 g0,8 g
150 g150 g48216 g85 g2,3 g
200 g200 g64222 g113 g3 g
250 g250 g80327 g142 g3,8 g

Câu hỏi về Rye flour (wholemeal) Type 1800

100 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có bao nhiêu calo?

100 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có 321 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có bao nhiêu calo?

50 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có 161 kcal, gồm 5,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có bao nhiêu calo?

150 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có 482 kcal, gồm 16 g đạm, 85 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có bao nhiêu calo?

200 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có 642 kcal, gồm 22 g đạm, 113 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có bao nhiêu calo?

250 g Rye flour (wholemeal) Type 1800 có 803 kcal, gồm 27 g đạm, 142 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ