Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spelt, flour "Ruch" (type 1100)
Calo và thông tin dinh dưỡng
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb65 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 1,4 g —
- Natri 27 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 14 g | 65 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 7,2 g | 33 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 22 g | 98 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 29 g | 130 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 36 g | 163 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Spelt wholemeal flour345 kcal / 100 g
- Spelt fine flour348 kcal / 100 g
- Rye flour Type 1800321 kcal / 100 g
- Wheat flour high ash type 1100339 kcal / 100 g
- Flour spelt white354 kcal / 100 g
- Wheat flour wholemeal type 1700338 kcal / 100 g
- Rye flour Type 1050340 kcal / 100 g
- Spätzle flour347 kcal / 100 g
- Bột mì speltsống339 kcal / 100 g
Câu hỏi về Spelt, flour "Ruch" (type 1100)
100 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có bao nhiêu calo?
100 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có 348 kcal, gồm 14 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có bao nhiêu calo?
50 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có 174 kcal, gồm 7,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có bao nhiêu calo?
150 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có 522 kcal, gồm 22 g đạm, 98 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có bao nhiêu calo?
200 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có 696 kcal, gồm 29 g đạm, 130 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có bao nhiêu calo?
250 g Spelt, flour "Ruch" (type 1100) có 870 kcal, gồm 36 g đạm, 163 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ