Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 7,6 g 27%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3308,8 g64 g2,5 g
50 g50 g1654,4 g32 g1,3 g
150 g150 g49513 g97 g3,8 g
200 g200 g66018 g129 g5 g
250 g250 g82522 g161 g6,3 g

Câu hỏi về Farinha de cevada

100 g Farinha de cevada có bao nhiêu calo?

100 g Farinha de cevada có 330 kcal, gồm 8,8 g đạm, 64 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Farinha de cevada có bao nhiêu calo?

50 g Farinha de cevada có 165 kcal, gồm 4,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Farinha de cevada có bao nhiêu calo?

150 g Farinha de cevada có 495 kcal, gồm 13 g đạm, 97 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Farinha de cevada có bao nhiêu calo?

200 g Farinha de cevada có 660 kcal, gồm 18 g đạm, 129 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Farinha de cevada có bao nhiêu calo?

250 g Farinha de cevada có 825 kcal, gồm 22 g đạm, 161 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ