Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flocos de cevada
Calo và thông tin dinh dưỡng
324
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,3 g
Carb64 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 7,6 g 27%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 8,3 g | 64 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 4,2 g | 32 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 13 g | 97 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 17 g | 129 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 21 g | 161 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Flocos de cevada
100 g Flocos de cevada có bao nhiêu calo?
100 g Flocos de cevada có 324 kcal, gồm 8,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Flocos de cevada có bao nhiêu calo?
50 g Flocos de cevada có 162 kcal, gồm 4,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Flocos de cevada có bao nhiêu calo?
150 g Flocos de cevada có 486 kcal, gồm 13 g đạm, 97 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Flocos de cevada có bao nhiêu calo?
200 g Flocos de cevada có 648 kcal, gồm 17 g đạm, 129 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Flocos de cevada có bao nhiêu calo?
250 g Flocos de cevada có 810 kcal, gồm 21 g đạm, 161 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ