Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Farinha de trigo tipo 65
Calo và thông tin dinh dưỡng
341
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb68 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 341 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 341 | 14 g | 68 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 6,8 g | 34 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 512 | 20 g | 101 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 682 | 27 g | 135 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 853 | 34 g | 169 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Farinha de trigo tipo 65
100 g Farinha de trigo tipo 65 có bao nhiêu calo?
100 g Farinha de trigo tipo 65 có 341 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Farinha de trigo tipo 65 có bao nhiêu calo?
50 g Farinha de trigo tipo 65 có 171 kcal, gồm 6,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Farinha de trigo tipo 65 có bao nhiêu calo?
150 g Farinha de trigo tipo 65 có 512 kcal, gồm 20 g đạm, 101 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Farinha de trigo tipo 65 có bao nhiêu calo?
200 g Farinha de trigo tipo 65 có 682 kcal, gồm 27 g đạm, 135 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Farinha de trigo tipo 65 có bao nhiêu calo?
250 g Farinha de trigo tipo 65 có 853 kcal, gồm 34 g đạm, 169 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 230003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ