Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Farinha de trigo tipo 150
Calo và thông tin dinh dưỡng
352
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb73 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 9,1 g | 73 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 4,6 g | 37 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 528 | 14 g | 110 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 704 | 18 g | 146 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 880 | 23 g | 183 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Farinha de trigo tipo 150
100 g Farinha de trigo tipo 150 có bao nhiêu calo?
100 g Farinha de trigo tipo 150 có 352 kcal, gồm 9,1 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Farinha de trigo tipo 150 có bao nhiêu calo?
50 g Farinha de trigo tipo 150 có 176 kcal, gồm 4,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Farinha de trigo tipo 150 có bao nhiêu calo?
150 g Farinha de trigo tipo 150 có 528 kcal, gồm 14 g đạm, 110 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Farinha de trigo tipo 150 có bao nhiêu calo?
200 g Farinha de trigo tipo 150 có 704 kcal, gồm 18 g đạm, 146 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Farinha de trigo tipo 150 có bao nhiêu calo?
250 g Farinha de trigo tipo 150 có 880 kcal, gồm 23 g đạm, 183 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 414 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ