Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 14 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 31,9 mg 2%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 85,1 mg 20%
  • Phốt pho 323 mg 26%
  • Kali 407 mg 9%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 2,7 mg 117%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34211 g65 g1,5 g
50 g50 g1715,7 g33 g0,8 g
150 g150 g51317 g97 g2,3 g
200 g200 g68423 g130 g3 g
250 g250 g85529 g162 g3,8 g

Câu hỏi về bột mì loại 150

100 g bột mì loại 150 có bao nhiêu calo?

100 g bột mì loại 150 có 342 kcal, gồm 11 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g bột mì loại 150 có bao nhiêu calo?

50 g bột mì loại 150 có 171 kcal, gồm 5,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g bột mì loại 150 có bao nhiêu calo?

150 g bột mì loại 150 có 513 kcal, gồm 17 g đạm, 97 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g bột mì loại 150 có bao nhiêu calo?

200 g bột mì loại 150 có 684 kcal, gồm 23 g đạm, 130 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g bột mì loại 150 có bao nhiêu calo?

250 g bột mì loại 150 có 855 kcal, gồm 29 g đạm, 162 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ