Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất xơ 19 g 69%
  • Natri 4,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 50,3 mg 4%
  • Sắt 5,2 mg 29%
  • Magiê 114 mg 27%
  • Phốt pho 321 mg 26%
  • Kali 512 mg 11%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Mangan 3,6 mg 157%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3239,6 g56 g2,3 g
50 g50 g1624,8 g28 g1,1 g
150 g150 g48514 g84 g3,4 g
200 g200 g64619 g112 g4,5 g
250 g250 g80824 g140 g5,6 g

Câu hỏi về lúa mì xanh frik

100 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

100 g lúa mì xanh frik có 323 kcal, gồm 9,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

50 g lúa mì xanh frik có 162 kcal, gồm 4,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

150 g lúa mì xanh frik có 485 kcal, gồm 14 g đạm, 84 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

200 g lúa mì xanh frik có 646 kcal, gồm 19 g đạm, 112 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

250 g lúa mì xanh frik có 808 kcal, gồm 24 g đạm, 140 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 51510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ