Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 19,6 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 30,4 mg 7%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 95,5 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g762 g14 g0,5 g
50 g50 g381 g7 g0,2 g
150 g150 g1143,1 g21 g0,7 g
200 g200 g1524,1 g28 g1 g
250 g250 g1905,1 g35 g1,2 g

Câu hỏi về lúa mì xanh frik

100 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

100 g lúa mì xanh frik có 76 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

50 g lúa mì xanh frik có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

150 g lúa mì xanh frik có 114 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

200 g lúa mì xanh frik có 152 kcal, gồm 4,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g lúa mì xanh frik có bao nhiêu calo?

250 g lúa mì xanh frik có 190 kcal, gồm 5,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 51511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ