Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1294,9 g24 g1,3 g
50 g50 g652,5 g12 g0,7 g
150 g150 g1947,4 g36 g2 g
200 g200 g2589,8 g48 g2,6 g
250 g250 g32312 g60 g3,3 g

Câu hỏi về Mì Ý trắng tươi

100 g Mì Ý trắng tươi có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý trắng tươi có 129 kcal, gồm 4,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Mì Ý trắng tươi có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý trắng tươi có 65 kcal, gồm 2,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Mì Ý trắng tươi có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý trắng tươi có 194 kcal, gồm 7,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Mì Ý trắng tươi có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý trắng tươi có 258 kcal, gồm 9,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Mì Ý trắng tươi có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý trắng tươi có 323 kcal, gồm 12 g đạm, 60 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2781 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ