Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì pasta trắng tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, không thêm muối
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb27 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 5,9 g | 27 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 3 g | 14 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 8,9 g | 41 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 12 g | 54 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 15 g | 68 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì pasta trắng tươi
100 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
100 g Mì pasta trắng tươi có 165 kcal, gồm 5,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
50 g Mì pasta trắng tươi có 83 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
150 g Mì pasta trắng tươi có 248 kcal, gồm 8,9 g đạm, 41 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
200 g Mì pasta trắng tươi có 330 kcal, gồm 12 g đạm, 54 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
250 g Mì pasta trắng tươi có 413 kcal, gồm 15 g đạm, 68 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006459 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ