Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì pasta trắng tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa nấu
279
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb49 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 11 g | 49 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 5,3 g | 25 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 16 g | 74 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 21 g | 99 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 26 g | 124 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì pasta trắng tươi
100 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
100 g Mì pasta trắng tươi có 279 kcal, gồm 11 g đạm, 49 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
50 g Mì pasta trắng tươi có 140 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
150 g Mì pasta trắng tươi có 419 kcal, gồm 16 g đạm, 74 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
200 g Mì pasta trắng tươi có 558 kcal, gồm 21 g đạm, 99 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Mì pasta trắng tươi có bao nhiêu calo?
250 g Mì pasta trắng tươi có 698 kcal, gồm 26 g đạm, 124 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ