Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì pasta trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, chưa nấu
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb69 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 13 g | 69 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 6,4 g | 34 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 19 g | 103 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 25 g | 137 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 32 g | 171 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì pasta trắng
100 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
100 g Mì pasta trắng có 348 kcal, gồm 13 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
50 g Mì pasta trắng có 174 kcal, gồm 6,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
150 g Mì pasta trắng có 522 kcal, gồm 19 g đạm, 103 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
200 g Mì pasta trắng có 696 kcal, gồm 25 g đạm, 137 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
250 g Mì pasta trắng có 870 kcal, gồm 32 g đạm, 171 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ