Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì pasta trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, không thêm muối
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb26 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 5,3 g | 26 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 2,7 g | 13 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 8 g | 39 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 11 g | 52 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 13 g | 66 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì pasta trắng
100 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
100 g Mì pasta trắng có 137 kcal, gồm 5,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
50 g Mì pasta trắng có 69 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
150 g Mì pasta trắng có 206 kcal, gồm 8 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
200 g Mì pasta trắng có 274 kcal, gồm 11 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Mì pasta trắng có bao nhiêu calo?
250 g Mì pasta trắng có 343 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ