Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0 g —
  • Natri 287 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 81 mg 2%
  • Kẽm 1,5 mg 13%
  • Selen 17 µg 31%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1366,9 g24 g0,6 g
50 g50 g683,4 g12 g0,3 g
150 g150 g20410 g36 g0,9 g
200 g200 g27214 g48 g1,2 g
250 g250 g34017 g61 g1,5 g

Câu hỏi về Pasta, fresh, assorted type, cooked

100 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có 136 kcal, gồm 6,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có 68 kcal, gồm 3,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có 204 kcal, gồm 10 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có 272 kcal, gồm 14 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Pasta, fresh, assorted type, cooked có 340 kcal, gồm 17 g đạm, 61 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E55 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ