Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,54 mg 3%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 25 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 0,42 µg 1%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g652,3 g12 g0,5 g
50 g50 g331,1 g5,9 g0,3 g
150 g150 g983,4 g18 g0,8 g
200 g200 g1304,6 g24 g1 g
250 g250 g1635,7 g30 g1,3 g

Câu hỏi về Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained

100 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có bao nhiêu calo?

100 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có 65 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có bao nhiêu calo?

50 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có bao nhiêu calo?

150 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có 98 kcal, gồm 3,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có bao nhiêu calo?

200 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có 130 kcal, gồm 4,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có bao nhiêu calo?

250 g Noodle, wheat flour with egg, boiled, drained có 163 kcal, gồm 5,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E39 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ