Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 0 g —
  • Natri 130 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 0,93 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 39 mg 1%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Selen 7,1 µg 13%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1884,7 g25 g7 g
50 g50 g942,3 g12 g3,5 g
150 g150 g2827 g37 g11 g
200 g200 g3769,3 g49 g14 g
250 g250 g47012 g62 g18 g

Câu hỏi về Noodle, instant, boiled, drained

100 g Noodle, instant, boiled, drained có bao nhiêu calo?

100 g Noodle, instant, boiled, drained có 188 kcal, gồm 4,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Noodle, instant, boiled, drained có bao nhiêu calo?

50 g Noodle, instant, boiled, drained có 94 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Noodle, instant, boiled, drained có bao nhiêu calo?

150 g Noodle, instant, boiled, drained có 282 kcal, gồm 7 g đạm, 37 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Noodle, instant, boiled, drained có bao nhiêu calo?

200 g Noodle, instant, boiled, drained có 376 kcal, gồm 9,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Noodle, instant, boiled, drained có bao nhiêu calo?

250 g Noodle, instant, boiled, drained có 470 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E81 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ