Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 418 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 1130 mg 49%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Selen 18 µg 33%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4189,9 g60 g14 g
50 g50 g2094,9 g30 g7,1 g
150 g150 g62715 g91 g21 g
200 g200 g83620 g121 g28 g
250 g250 g104525 g151 g36 g

Câu hỏi về Noodle, chow mein style, fried, as purchased

100 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có bao nhiêu calo?

100 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có 418 kcal, gồm 9,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có bao nhiêu calo?

50 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có 209 kcal, gồm 4,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có bao nhiêu calo?

150 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có 627 kcal, gồm 15 g đạm, 91 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có bao nhiêu calo?

200 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có 836 kcal, gồm 20 g đạm, 121 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có bao nhiêu calo?

250 g Noodle, chow mein style, fried, as purchased có 1045 kcal, gồm 25 g đạm, 151 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ