Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chow mein, beef, lean & fat, stir fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb4,4 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,6 g —
- Natri 39 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 34 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,97 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 4,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 9,5 g | 4,4 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 4,8 g | 2,2 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 14 g | 6,5 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 19 g | 8,7 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 24 g | 11 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chow mein, beef, lean & fat, stir fried
100 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có bao nhiêu calo?
100 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có 141 kcal, gồm 9,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có bao nhiêu calo?
50 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có 71 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có bao nhiêu calo?
150 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có 212 kcal, gồm 14 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có bao nhiêu calo?
200 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có 282 kcal, gồm 19 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có bao nhiêu calo?
250 g Chow mein, beef, lean & fat, stir fried có 353 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ