Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 32 g —
  • Natri 228 mg 10%
  • Cholesterol 48,5 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 165 µg 18%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 4 µg 20%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 6,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,65 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 14,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 152 mg 12%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 28,3 mg 7%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 136 mg 3%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 10,2 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3553,6 g54 g13 g
50 g50 g1781,8 g27 g6,5 g
150 g150 g5335,4 g81 g20 g
200 g200 g7107,3 g108 g26 g
250 g250 g8889,1 g135 g33 g

Câu hỏi về Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free

100 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có bao nhiêu calo?

100 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có 355 kcal, gồm 3,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có bao nhiêu calo?

50 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có 178 kcal, gồm 1,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có bao nhiêu calo?

150 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có 533 kcal, gồm 5,4 g đạm, 81 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có bao nhiêu calo?

200 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có 710 kcal, gồm 7,3 g đạm, 108 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có bao nhiêu calo?

250 g Cake, chocolate cake, naturally gluten-free, milk-free có 888 kcal, gồm 9,1 g đạm, 135 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ