Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 276 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 2,4 g 8%
  • Đường 29 g —
  • Natri 229 mg 10%
  • Cholesterol 190 mg 63%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 125 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 0,74 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 36,3 µg 9%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%

Khoáng chất

  • Canxi 199 mg 15%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 44,4 mg 11%
  • Phốt pho 289 mg 23%
  • Kali 322 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 17,8 µg 32%
  • Iốt 29,5 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2768 g45 g6,4 g
50 g50 g1384 g22 g3,2 g
150 g150 g41412 g67 g9,6 g
200 g200 g55216 g90 g13 g
250 g250 g69020 g112 g16 g

Câu hỏi về Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free

100 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có 276 kcal, gồm 8 g đạm, 45 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có 138 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có 414 kcal, gồm 12 g đạm, 67 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có 552 kcal, gồm 16 g đạm, 90 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate swiss roll cake, naturally gluten-free có 690 kcal, gồm 20 g đạm, 112 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ