Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 29 g —
  • Natri 239 mg 10%
  • Cholesterol 198 mg 66%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 130 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 0,44 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 36,5 µg 9%
  • Vitamin B12 1,2 µg 49%

Khoáng chất

  • Canxi 205 mg 16%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 86,9 mg 2%
  • Kẽm 0,86 mg 8%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 18,5 µg 34%
  • Iốt 31,7 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2707 g48 g5,1 g
50 g50 g1353,5 g24 g2,5 g
150 g150 g40511 g72 g7,6 g
200 g200 g54014 g96 g10 g
250 g250 g67518 g120 g13 g

Câu hỏi về Swiss roll dough, naturally gluten-free

100 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có 270 kcal, gồm 7 g đạm, 48 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có 135 kcal, gồm 3,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có 405 kcal, gồm 11 g đạm, 72 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

200 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có 540 kcal, gồm 14 g đạm, 96 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Swiss roll dough, naturally gluten-free có 675 kcal, gồm 18 g đạm, 120 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ