Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 287 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 31 g —
  • Natri 675 mg 29%
  • Cholesterol 188 mg 63%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 127 µg 14%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 2 mg 14%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 34,8 µg 9%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 628 mg 48%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 25,3 mg 6%
  • Phốt pho 582 mg 47%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 18,7 µg 34%
  • Iốt 25,3 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2878,5 g44 g7,7 g
50 g50 g1444,3 g22 g3,9 g
150 g150 g43113 g67 g12 g
200 g200 g57417 g89 g16 g
250 g250 g71821 g111 g19 g

Câu hỏi về Basic plain sponge cake, naturally gluten-free

100 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có 287 kcal, gồm 8,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có 144 kcal, gồm 4,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có 431 kcal, gồm 13 g đạm, 67 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có 574 kcal, gồm 17 g đạm, 89 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Basic plain sponge cake, naturally gluten-free có 718 kcal, gồm 21 g đạm, 111 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ