Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 385 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 43 g 15%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 32 g —
  • Natri 228 mg 10%
  • Cholesterol 140 mg 47%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 140 µg 16%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 2,2 µg 11%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 12,9 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 24,3 µg 6%
  • Vitamin B12 0,74 µg 31%

Khoáng chất

  • Canxi 135 mg 10%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 29,8 mg 7%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 11,9 µg 22%
  • Iốt 20,4 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3855,4 g43 g21 g
50 g50 g1932,7 g21 g11 g
150 g150 g5788,1 g64 g32 g
200 g200 g77011 g85 g42 g
250 g250 g96314 g106 g53 g

Câu hỏi về Chocolate swiss roll, naturally gluten-free

100 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có 385 kcal, gồm 5,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có 193 kcal, gồm 2,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có 578 kcal, gồm 8,1 g đạm, 64 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có 770 kcal, gồm 11 g đạm, 85 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate swiss roll, naturally gluten-free có 963 kcal, gồm 14 g đạm, 106 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ