Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate swiss roll, rainbow
Calo và thông tin dinh dưỡng
432
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb58 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 432 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 42 g —
- Natri 227 mg 10%
- Cholesterol 26,1 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18,4 µg 2%
- Vitamin C 0,03 mg 0%
- Vitamin D 0,15 µg 1%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 17,8 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 8,8 µg 2%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 38,8 mg 3%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 18,2 mg 4%
- Phốt pho 56,4 mg 5%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 4,5 µg 8%
- Iốt 7,1 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 432 | 4,7 g | 58 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 216 | 2,3 g | 29 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 648 | 7 g | 86 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 864 | 9,4 g | 115 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 1080 | 12 g | 144 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate swiss roll, rainbow
100 g Chocolate swiss roll, rainbow có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate swiss roll, rainbow có 432 kcal, gồm 4,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Chocolate swiss roll, rainbow có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate swiss roll, rainbow có 216 kcal, gồm 2,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Chocolate swiss roll, rainbow có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate swiss roll, rainbow có 648 kcal, gồm 7 g đạm, 86 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Chocolate swiss roll, rainbow có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate swiss roll, rainbow có 864 kcal, gồm 9,4 g đạm, 115 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Chocolate swiss roll, rainbow có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate swiss roll, rainbow có 1080 kcal, gồm 12 g đạm, 144 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ