Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Count Chocula
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng ngay, general mills
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb85 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 47 g —
- Natri 570 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 2 mg 167%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Biotin (B7) 8,6 µg 29%
- Folate (B9) 79 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 73,3 mg 6%
- Sắt 13,3 mg 74%
- Magiê 160 mg 38%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Selen 6,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 4,3 g | 85 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 2,2 g | 42 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 6,5 g | 127 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 8,7 g | 169 g | 7,3 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 11 g | 212 g | 9,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Count Chocula
100 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Count Chocula có 395 kcal, gồm 4,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Count Chocula có 198 kcal, gồm 2,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Count Chocula có 593 kcal, gồm 6,5 g đạm, 127 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
200 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Count Chocula có 790 kcal, gồm 8,7 g đạm, 169 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
250 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Count Chocula có 988 kcal, gồm 11 g đạm, 212 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ