Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 395 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 85 g 31%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 47 g —
  • Natri 570 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2 mg 167%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Biotin (B7) 8,6 µg 29%
  • Folate (B9) 79 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 73,3 mg 6%
  • Sắt 13,3 mg 74%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Selen 6,5 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3954,3 g85 g3,7 g
50 g50 g1982,2 g42 g1,8 g
150 g150 g5936,5 g127 g5,5 g
200 g200 g7908,7 g169 g7,3 g
250 g250 g98811 g212 g9,2 g

Câu hỏi về ngũ cốc Count Chocula

100 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc Count Chocula có 395 kcal, gồm 4,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc Count Chocula có 198 kcal, gồm 2,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc Count Chocula có 593 kcal, gồm 6,5 g đạm, 127 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc Count Chocula có 790 kcal, gồm 8,7 g đạm, 169 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

250 g ngũ cốc Count Chocula có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc Count Chocula có 988 kcal, gồm 11 g đạm, 212 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ