Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
419
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb71 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 419 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 33 g —
- Natri 576 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,6 mg 17%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 8,8 mg 55%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,89 mg 52%
- Folate (B9) 113 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 14,4 mg 80%
- Magiê 61,8 mg 15%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 13,7 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 419 | 6,9 g | 71 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 210 | 3,5 g | 36 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 629 | 10 g | 107 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 838 | 14 g | 143 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 1048 | 17 g | 178 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs
100 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có 419 kcal, gồm 6,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có 210 kcal, gồm 3,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có 629 kcal, gồm 10 g đạm, 107 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có 838 kcal, gồm 14 g đạm, 143 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc bơ đậu phộng Reese Puffs có 1048 kcal, gồm 17 g đạm, 178 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ