Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 12 g 43%
  • Natri 74 mg 3%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 10,4 µg 35%
  • Folate (B9) 53,8 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 52,5 mg 13%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Selen 63,3 µg 115%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34412 g60 g3,4 g
50 g50 g1726 g30 g1,7 g
150 g150 g51618 g90 g5,1 g
200 g200 g68824 g120 g6,8 g
250 g250 g86030 g150 g8,5 g

Câu hỏi về cháo lúa mì Red River

100 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì Red River có 344 kcal, gồm 12 g đạm, 60 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì Red River có 172 kcal, gồm 6 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì Red River có 516 kcal, gồm 18 g đạm, 90 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì Red River có 688 kcal, gồm 24 g đạm, 120 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì Red River có 860 kcal, gồm 30 g đạm, 150 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ